phá đám
verb
to sabotage
 | [phá đám] | |  | to be a killjoy/spoil-sport/troublemaker/stormy petrel | |  | Äừng có phá đám! | | Don't be a spoilsport! | |  | Nếu không có những kẻ phá đám, má»i việc Ä‘á»u đã tốt đẹp | | But for the troublemakers, everything would have been perfect |
|
|